婷婷玉立

tíng tíng yù lì đình đình ngọc lập

Hán Việt: đình đình ngọc lập · Pinyin: tíng tíng yù lì

Tổng quan

variant of 亭亭玉立[ting2 ting2 yu4 li4]

Cấu tạo: (đình) + (đình) + (ngọc) + (lập)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 女子身材高䠷,姿態美好的樣子。如:「多年不見,鄰家小女孩如今已然婷婷玉立,令人驚豔。」

Eng

  • CC-CEDICT variant of 亭亭玉立[ting2 ting2 yu4 li4]
  • Cihui variant of 亭亭玉立