媒互人

méi hù rén môi hỗ nhân

Hán Việt: môi hỗ nhân · Pinyin: méi hù rén

Tổng quan

Cấu tạo: (môi) + (hỗ) + (nhân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 官媒。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.官媒。