媒介說 môi giới thuyết Hán Việt: môi giới thuyết Tổng quan Cấu tạo: 媒 (môi) + 介 (giới) + 說 (thuyết)Hán Việtmôi giới thuyếtCấu tạo媒 + 介 + 說 · môi + giới + thuyết nghĩa thành phần: môi + giới + thuyết Nghĩa EngCihui 媒介說 éijièshuō n. <lg.> mediation theory