媒介語 môi giới ngữ Hán Việt: môi giới ngữ Tổng quan Cấu tạo: 媒 (môi) + 介 (giới) + 語 (ngữ)Hán Việtmôi giới ngữCấu tạo媒 + 介 + 語 · môi + giới + ngữ nghĩa thành phần: môi + giới + ngữ Nghĩa EngCihui 媒介語 éijièyǔ n. intermediary language