媒介音 môi giới âm Hán Việt: môi giới âm Tổng quan Cấu tạo: 媒 (môi) + 介 (giới) + 音 (âm)Hán Việtmôi giới âmCấu tạo媒 + 介 + 音 · môi + giới + âm nghĩa thành phần: môi + giới + âm Nghĩa EngCihui 媒介音 éijièyīn n. <lg.> intermediate sound