媒介體

môi giới thể

Hán Việt: môi giới thể

Tổng quan

Cấu tạo: (môi) + (giới) + (thể)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 在雙方間做傳達的物體。如:「空氣和水是聲音的媒介體。」也稱為「媒質」。

Eng

  • Cihui 媒介體 éijiètǐ n. <phy.> medium