媒体播放器 méi tǐ bō fàng qì·môi thể bá phóng khí Hán Việt: môi thể bá phóng khí · Pinyin: méi tǐ bō fàng qì Tổng quan Cấu tạo: 媒 (môi) + 體 (thể) + 播 (bá) + 放 (phóng) + 器 (khí)Pinyinméi tǐ bō fàng qìHán Việtmôi thể bá phóng khíCấu tạo媒 + 體 + 播 + 放 + 器 · môi + thể + bá + phóng + khí nghĩa thành phần: môi + thể + bá + phóng + khí Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 trình phát đa phương tiệnĐứcHandedict Medienspieler, Media Player Từ liên quan Gần nghĩa媒体文件 · 媒体自由 · 媒体访问控制 · 媒体接口连接器 · 媒体播放机 · 媒体利用对比 · 媒体巨头 · 媒体扫描