媒体访问控制

méi tǐ fǎng wèn kòng zhìmôi thể phóng vấn khống chế

Hán Việt: môi thể phóng vấn khống chế · Pinyin: méi tǐ fǎng wèn kòng zhì

Tổng quan

Điều khiển truy cập phương tiện

Cấu tạo: 媒 (môi) + 體 (thể) + 訪 (phóng) + 問 (vấn) + 控 (khống) + 制 (chế)

Nghĩa

Việt

  • Cihui MAC
  • Tần suất từ Điều khiển truy cập phương tiện , MAC

Eng

  • Cihui Media Access Control; MAC
  • Tần suất từ Media Access Control; MAC

Đức

  • Handedict MAC, Media Access Control (Eig, EDV)

Từ liên quan

Gần nghĩa

媒体接口连接器 · 控制论专家 · 媒体利用对比 · 控制一致原理 · 控制器局域网 · 控制流计算机 · 控制疾病传布 · 媒体播放器