媒體訪問控制
môi thể phóng vấn khống chế
Hán Việt: môi thể phóng vấn khống chế · Pinyin: méi tǐ fǎng wèn kòng zhì
Tổng quan
Điều khiển truy cập phương tiện | MAC
Cấu tạo: 媒 (môi) + 體 (thể) + 訪 (phóng) + 問 (vấn) + 控 (khống) + 制 (chế)
Nghĩa
Việt
- Cihui Điều khiển truy cập phương tiện | MAC
Eng
- CC-CEDICT Media Access Control|MAC
- Cihui Media Access Control; MAC