媒体利用对比

méi tǐ lì yòng duì bǐmôi thể lợi dụng đối bỉ

Hán Việt: môi thể lợi dụng đối bỉ · Pinyin: méi tǐ lì yòng duì bǐ

Tổng quan

Cấu tạo: 媒 (môi) + 體 (thể) + 利 (lợi) + 用 (dụng) + 對 (đối) + 比 (bỉ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 so sánh truyền thông

Đức

  • Handedict Mediennutzung im Vergleich (S, Publ)

Từ liên quan

Gần nghĩa

媒体访问控制 · 媒体接口连接器 · 对比话语分析 · 对比语篇分析 · 媒体播放器 · 媒体播放机 · 对比语言学 · 对比重音度