媒体素养 méi tǐ sù yǎng·môi thể tố dưỡng Hán Việt: môi thể tố dưỡng · Pinyin: méi tǐ sù yǎng Tổng quan Cấu tạo: 媒 (môi) + 體 (thể) + 素 (tố) + 養 (dưỡng)Pinyinméi tǐ sù yǎngHán Việtmôi thể tố dưỡngTừ loạidanhCấu tạo媒 + 體 + 素 + 養 · môi + thể + tố + dưỡng nghĩa thành phần: môi + thể + tố + dưỡng Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 năng lực truyền thôngĐứcHandedict Medienkompetenz (S, Med) Từ liên quan Gần nghĩa媒体文件 · 媒体自由 · 媒体访问控制 · 媒体巨头 · 媒体扫描 · 媒体报导 · 媒体研究 · 媒体资料