媒体研究

méi tǐ yán jiūmôi thể nghiên cứu

Hán Việt: môi thể nghiên cứu · Pinyin: méi tǐ yán jiū

Tổng quan

Cấu tạo: 媒 (môi) + 體 (thể) + 研 (nghiên) + 究 (cứu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nghiên cứu truyền thông

Đức

  • Handedict Medienwissenschaft

Từ liên quan

Gần nghĩa

媒体文件 · 媒体自由 · 研究中心 · 研究人员 · 研究地质 · 研究小组 · 研究报告 · 研究机构