媒體研究 méi tǐ yán jiū · môi thể nghiên cứu Hán Việt: môi thể nghiên cứu · Pinyin: méi tǐ yán jiū Tổng quan Cấu tạo: 媒 (môi) + 體 (thể) + 研 (nghiên) + 究 (cứu)Pinyinméi tǐ yán jiūHán Việtmôi thể nghiên cứuCấu tạo媒 + 體 + 研 + 究 · môi + thể + nghiên + cứu nghĩa thành phần: môi + thể + nghiên + cứu