媒婆兒 môi bà nhi Hán Việt: môi bà nhi Tổng quan Cấu tạo: 媒 (môi) + 婆 (bà) + 兒 (nhi)Hán Việtmôi bà nhiCấu tạo媒 + 婆 + 兒 · môi + bà + nhi nghĩa thành phần: môi + bà + nhi Nghĩa EngCihui 媒婆兒 éipór ►See méipó