媒怨

môi oán

Hán Việt: môi oán

Tổng quan

gây oán。招致怨恨。

Cấu tạo: (môi) + (oán)

Nghĩa

Việt

  • Cihui gây oán。招致怨恨。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 招致怨恨。唐.韓愈〈知名箴〉:「欺以賈憎,揜以媒怨,女曾不寤,以及於難。」《宋史.卷三五五.列傳第一一四.呂嘉問》:「嘉問奉法不公,以是媒怨。」

Eng

  • Cihui 媒怨 éiyuàn v. excite sb. by hatred

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

招怨