招怨

zhāo yuàn chiêu oán

Hán Việt: chiêu oán · Pinyin: zhāo yuàn

Tổng quan

gây ra sự thù oán hư Chiêu cừu 招仇. chiêu oán chiêu oán ☆Như Chiêu cừu 招仇.

Cấu tạo: (chiêu) + (oán)

Nghĩa

Việt

  • Cihui gây ra sự thù oán hư Chiêu cừu 招仇. chiêu oán chiêu oán ☆Như Chiêu cừu 招仇.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 引起別人的怨恨或不滿。如:「像這種瞞上欺下的行為,想不招怨也難!」

Eng

  • CC-CEDICT to arouse animosity
  • Cihui to arouse animosity

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

媒怨