媒穩婆 méi wěn pó · môi ổn bà Hán Việt: môi ổn bà · Pinyin: méi wěn pó Tổng quan Cấu tạo: 媒 (môi) + 穩 (ổn) + 婆 (bà)Pinyinméi wěn póHán Việtmôi ổn bàCấu tạo媒 + 穩 + 婆 · môi + ổn + bà nghĩa thành phần: môi + ổn + bà Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 以做媒接生为职业的妇人。Tân Hoa Tự Điển 1.以做媒接生为职业的妇人。