媚人意 mị nhân ý Hán Việt: mị nhân ý Tổng quan Cấu tạo: 媚 (mị) + 人 (nhân) + 意 (ý)Hán Việtmị nhân ýCấu tạo媚 + 人 + 意 · mị + nhân + ý nghĩa thành phần: mị + nhân + ý Nghĩa EngCihui 媚人意 èi rényì v.o. seek to please another