媚權勢

mị quyền thế

Hán Việt: mị quyền thế

Tổng quan

Cấu tạo: (mị) + (quyền) + (thế)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 媚權勢 èi quánshì v.o. truckle to men of prestige