媚眼兒 mị nhãn nhi Hán Việt: mị nhãn nhi Tổng quan Cấu tạo: 媚 (mị) + 眼 (nhãn) + 兒 (nhi)Hán Việtmị nhãn nhiCấu tạo媚 + 眼 + 兒 · mị + nhãn + nhi nghĩa thành phần: mị + nhãn + nhi Nghĩa EngCihui 媚眼兒 èiyǎnr ►See mèiyǎn