媳妇子

xí fù zitức phụ tử

Hán Việt: tức phụ tử · Pinyin: xí fù zi

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.妻子。 2.泛指已婚妇女。 3.谓仆妇。

Cấu tạo: 媳 (tức) + 婦 (phụ) + 子 (tử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.妻子。 2.泛指已婚妇女。 3.谓仆妇。

Từ liên quan

Gần nghĩa

媳妇儿 · 媳妇 · 媳妇熬成婆 · 媳婦子 · 婦子