媳婦兒
tức phụ nhi
Hán Việt: tức phụ nhi · Pinyin: xí fu r
Tổng quan
vợ | phụ nữ trẻ đã kết hôn
Nghĩa
Việt
- Cihui vợ | phụ nữ trẻ đã kết hôn
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 妻子。如:「隔壁張大哥今天娶媳婦兒,左右鄰居都來幫忙了。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 儿子的妻子; 妻子; 已婚妇女的谦称; 指年轻女子。
- Tân Hoa Tự Điển 1.儿子的妻子。 2.妻子。 3.已婚妇女的谦称。 4.指年轻女子。
Eng
- CC-CEDICT erhua form of 媳婦|媳妇[xi2 fu4]
- CC-CEDICT erhua form of 媳婦|媳妇[xi2 fu5]
- Cihui erhua form of 媳婦|媳妇