媽媽論兒 mụ mụ luận nhi Hán Việt: mụ mụ luận nhi Tổng quan Cấu tạo: 媽 (mụ) + 媽 (mụ) + 論 (luận) + 兒 (nhi)Hán Việtmụ mụ luận nhiCấu tạo媽 + 媽 + 論 + 兒 · mụ + mụ + luận + nhi nghĩa thành phần: mụ + mụ + luận + nhi Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 囉嗦、麻煩的規矩。常為涉及迷信的俗說或俗諺。也稱為「媽媽令兒」。EngCihui 媽媽論兒 āmalùnr n. obsolete saying/idea