媽媽論兒

mụ mụ luận nhi

Hán Việt: mụ mụ luận nhi

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

囉嗦、麻煩的規矩。常為涉及迷信的俗說或俗諺。也稱為「媽媽令兒」。

Cấu tạo: 媽 (mụ) + 媽 (mụ) + 論 (luận) + 兒 (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 quy tắc rườm rà
  • Biên soạn obsolete saying/idea

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 囉嗦、麻煩的規矩。常為涉及迷信的俗說或俗諺。也稱為「媽媽令兒」。

Eng

  • Cihui 媽媽論兒 āmalùnr n. obsolete saying/idea

Từ liên quan

Gần nghĩa

媽媽桑 · 妈妈的 · 妈妈大全 · 妈妈子 · 妈妈的宝贝 · 媽媽子 · 媽媽罵麻馬嗎