媽巴子 mā bā zi · mụ ba tử Hán Việt: mụ ba tử · Pinyin: mā bā zi Tổng quan Cấu tạo: 媽 (mụ) + 巴 (ba) + 子 (tử)Pinyinmā bā ziHán Việtmụ ba tửCấu tạo媽 + 巴 + 子 · mụ + ba + tử nghĩa thành phần: mụ + ba + tử