媽賣批

mā mài pīmụ mại phê

Hán Việt: mụ mại phê · Pinyin: mā mài pī

Tổng quan

(tục) mẹ mày là gái điếm (từ phát âm Tứ Xuyên của 媽賣屄

Cấu tạo: 媽 (mụ) + 賣 (mại) + 批 (phê)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 妈卖屄)

Eng

  • Cihui (vulgar) your mom's a prostitute (from Sichuan pronunciation of 媽賣屄; 妈卖屄)