嫁奁

jià liángiá liêm

Hán Việt: giá liêm · Pinyin: jià lián

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.陪嫁的财物。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

陪嫁的財物。明.李昌祺《剪燈餘話.卷四.秋千會記》:「夫人以其愛女輿回,悉傾嫁奩,及夫家聘物殮之。」

Cấu tạo: 嫁 (giá) + 奩 (liêm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.陪嫁的财物。

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

嫁妆