嫁奩

jià lián giá liêm

Hán Việt: giá liêm · Pinyin: jià lián

Tổng quan

Cấu tạo: (giá) + (liêm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 陪嫁的财物。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.陪嫁的财物。

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

嫁妆