嫁奩

jià lián giá liêm

Hán Việt: giá liêm · Pinyin: jià lián

Tổng quan

Cấu tạo: (giá) + (liêm)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 陪嫁的財物。明.李昌祺《剪燈餘話.卷四.秋千會記》:「夫人以其愛女輿回,悉傾嫁奩,及夫家聘物殮之。」

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

嫁妆