嫁妝費

giá trang phí

Hán Việt: giá trang phí

Tổng quan

Cấu tạo: (giá) + (trang) + (phí)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 嫁妝費 iàzhuāngfèi n. money used for a trousseau M:²bǐ