嫁妝箱 giá trang tương Hán Việt: giá trang tương Tổng quan Cấu tạo: 嫁 (giá) + 妝 (trang) + 箱 (tương)Hán Việtgiá trang tươngCấu tạo嫁 + 妝 + 箱 · giá + trang + tương nghĩa thành phần: giá + trang + tương Nghĩa EngCihui glory-box