嫁狗逐狗

jià gǒu zhú gǒu giá cẩu trục cẩu

Hán Việt: giá cẩu trục cẩu · Pinyin: jià gǒu zhú gǒu

Tổng quan

Cấu tạo: (giá) + (cẩu) + (trục) + (cẩu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻女子只能顺从丈夫。同“嫁狗随狗”。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"嫁狗随狗"。
  • Tân Hoa Tự Điển 比喻女子只能顺从丈夫。同嫁狗随狗”。