嫁禍於 giá họa vu Hán Việt: giá họa vu Tổng quan đổ (tội...) cho, quy (tội...) cho Cấu tạo: 嫁 (giá) + 禍 (họa) + 於 (vu)Hán Việtgiá họa vuCấu tạo嫁 + 禍 + 於 · giá + họa + vu nghĩa thành phần: giá + họa + vu Nghĩa ViệtCihui đổ (tội...) cho, quy (tội...) cho