嫁雞逐雞 jià jī zhú jī · giá kê trục kê Hán Việt: giá kê trục kê · Pinyin: jià jī zhú jī Tổng quan Cấu tạo: 嫁 (giá) + 雞 (kê) + 逐 (trục) + 雞 (kê)Pinyinjià jī zhú jīHán Việtgiá kê trục kêCấu tạo嫁 + 雞 + 逐 + 雞 · giá + kê + trục + kê nghĩa thành phần: giá + kê + trục + kê Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻女子出嫁后只能顺从丈夫。Tân Hoa Tự Điển 1.同"嫁鸡随鸡,嫁狗随狗"。