嫌忌

xián jì hiềm kị

Hán Việt: hiềm kị · Pinyin: xián jì

Tổng quan

nghi ngờ hen ghét. hiềm kị hiềm kị ☆Ghen ghét.

Cấu tạo: (hiềm) + (kị)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nghi ngờ hen ghét. hiềm kị hiềm kị ☆Ghen ghét.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 懷疑、猜忌。《後漢書.卷七○.鄭孔荀列傳.孔融》:「曹操既積嫌忌,而郗慮復搆成其罪。」《晉書.卷七四.列傳.桓彝》:「於時王敦擅權,嫌忌士望,彝以疾去職。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 猜忌; 谓嫌疑和禁忌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.猜忌。 2.谓嫌疑和禁忌。

Eng

  • CC-CEDICT suspicion
  • Cihui suspicion

ja

  • JMdict dislike|aversion

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

嗜好