嫌旱的 hiềm hạn đích Hán Việt: hiềm hạn đích Tổng quan Cấu tạo: 嫌 (hiềm) + 旱 (hạn) + 的 (đích)Hán Việthiềm hạn đíchCấu tạo嫌 + 旱 + 的 · hiềm + hạn + đích nghĩa thành phần: hiềm + hạn + đích Nghĩa EngCihui xerophobous