嫌鹽植物 hiềm diêm thực vật Hán Việt: hiềm diêm thực vật Tổng quan Cấu tạo: 嫌 (hiềm) + 鹽 (diêm) + 植 (thực) + 物 (vật)Hán Việthiềm diêm thực vậtCấu tạo嫌 + 鹽 + 植 + 物 · hiềm + diêm + thực + vật nghĩa thành phần: hiềm + diêm + thực + vật Nghĩa EngCihui halophobe