嫌窩囊 hiềm oa nang Hán Việt: hiềm oa nang Tổng quan Cấu tạo: 嫌 (hiềm) + 窩 (oa) + 囊 (nang)Hán Việthiềm oa nangCấu tạo嫌 + 窩 + 囊 · hiềm + oa + nang nghĩa thành phần: hiềm + oa + nang Nghĩa EngCihui 嫌窩囊 ián wōnang v.p. <coll.> dislike being hemmed in or cramped