嫌菌的 hiềm khuẩn đích Hán Việt: hiềm khuẩn đích Tổng quan Cấu tạo: 嫌 (hiềm) + 菌 (khuẩn) + 的 (đích)Hán Việthiềm khuẩn đíchCấu tạo嫌 + 菌 + 的 · hiềm + khuẩn + đích nghĩa thành phần: hiềm + khuẩn + đích Nghĩa EngCihui mycophobic