嫌風植物 hiềm phong thực vật Hán Việt: hiềm phong thực vật Tổng quan Cấu tạo: 嫌 (hiềm) + 風 (phong) + 植 (thực) + 物 (vật)Hán Việthiềm phong thực vậtCấu tạo嫌 + 風 + 植 + 物 · hiềm + phong + thực + vật nghĩa thành phần: hiềm + phong + thực + vật Nghĩa EngCihui anemophobe