嫌麻煩

hiềm ma phiền

Hán Việt: hiềm ma phiền

Tổng quan

Cấu tạo: (hiềm) + (ma) + (phiền)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 嫌麻煩 ián máfan v.o. not want to take the trouble | Tā ∼, bù yuànyì bāng wǒ zhàokàn zhèxiē huā. He didn't want to take the trouble of looking after these flowers for me.