嫡傳子弟 đích truyện tử đệ Hán Việt: đích truyện tử đệ Tổng quan Cấu tạo: 嫡 (đích) + 傳 (truyện) + 子 (tử) + 弟 (đệ)Hán Việtđích truyện tử đệCấu tạo嫡 + 傳 + 子 + 弟 · đích + truyện + tử + đệ nghĩa thành phần: đích + truyện + tử + đệ Nghĩa EngCihui 嫡傳子弟 íchuán zǐdì n. disciples of a master in direct line