嫡傳弟子
đích truyện đệ tử
Hán Việt: đích truyện đệ tử
Tổng quan
đệ tử đích truyền
Nghĩa
Việt
- Cihui đệ tử đích truyền
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 親自收入門下 傳授的 弟子。如:「少林武功冠天下,嫡傳弟子更了得。」
Eng
- Cihui 嫡傳弟子 íchuán dìzǐ n. disciples of a master or of his official heir