嫡出
đích xuất
Hán Việt: đích xuất · Pinyin: dí chū
Tổng quan
con vợ cả; con vợ lớn
旧时指正妻所生(区别于“庶出”)。
正室所生,相對於庶出而言。
Nghĩa
Việt
- Cihui sinh bởi vợ cả (tức không phải của thiếp)
- Tần suất từ sinh bởi vợ cả (tức không phải của thiếp); con vợ cả; con vợ lớn; con vợ lớn
- Biên soạn offspring by one's formal wife
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 正室所生,相對於庶出而言。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 旧时指正妻所生(区别于“庶出”)。
Eng
- JMdict legitimate birth
- Cihui 嫡出 íchū n. <trad.> offspring by one's formal wife
- Tần suất từ n. <trad.> offspring by one's formal wife
ja
- JMdict 嫡出(ちゃくしゅつ)