庶出
thứ xuất
Hán Việt: thứ xuất · Pinyin: shù chū
Tổng quan
sinh bởi thiếp (không phải bởi vợ)
1.妾所生(的子女)。
妾所生的子女。《紅樓夢》第五五回:「如今有一種輕狂人,先要打聽姑娘是正出是庶出,多有為庶出不要的。」
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 con ngoài giá thú
- Biên soạn 庶出 hùchū v. be born of a concubine
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 妾所生的子女。《紅樓夢》第五五回:「如今有一種輕狂人,先要打聽姑娘是正出是庶出,多有為庶出不要的。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.妾所生(的子女)。
- Kaggle Zh-Vi bastardy
Eng
- JMdict illegitimate birth
- Cihui 庶出 hùchū v. be born of a concubine
Đức
- Handedict unehelich
ja
- JMdict 庶出(しょしゅつ)