嫡出的 đích xuất đích Hán Việt: đích xuất đích Tổng quan (thuộc) trực hệ (như cha với con) Cấu tạo: 嫡 (đích) + 出 (xuất) + 的 (đích)Hán Việtđích xuất đíchTừ loạitínhCấu tạo嫡 + 出 + 的 · đích + xuất + đích nghĩa thành phần: đích + xuất + đích Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 con chính thấtMainlandKaggle Zh-Vi lineal Từ liên quan Gần nghĩa嫡出 · 出的