嫡妻
đích thê
Hán Việt: đích thê
Tổng quan
ợ chính thức. đích thê đích thê ☆Vợ chính thức. vợ cả; vợ lớn; vợ chính。正妻;原配妻子。
Nghĩa
Việt
- Cihui ợ chính thức. đích thê đích thê ☆Vợ chính thức. vợ cả; vợ lớn; vợ chính。正妻;原配妻子。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 丈夫的正妻。《紅樓夢》第二回:「又半載,雨村嫡妻忽染疾下世,雨村便將他扶側作正室夫人了。」
Eng
- Cihui 嫡妻 íqī n. legal wife M:ge/²wèi
ja
- JMdict one's legal wife|legitimate wife