嫡妻

đích thê

Hán Việt: đích thê

Tổng quan

vợ cả; vợ lớn; vợ chính

新华 · Tân Hoa Đại lục

丈夫的正妻。《紅樓夢》第二回:「又半載,雨村嫡妻忽染疾下世,雨村便將他扶側作正室夫人了。」

Cấu tạo: 嫡 (đích) + 妻 (thê)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 vợ cả
  • VietPhrases vợ lớn; vợ chính
  • Tần suất từ Vợ chính thức.; ợ chính thức.; vợ cả; vợ lớn; vợ chính; vợ lớn; vợ chính
  • Biên soạn legal wife M:ge/²wèi

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 丈夫的正妻。《紅樓夢》第二回:「又半載,雨村嫡妻忽染疾下世,雨村便將他扶側作正室夫人了。」

Eng

  • JMdict one's legal wife
  • JMdict legitimate wife
  • Cihui 嫡妻 íqī n. legal wife M:ge/²wèi
  • Tần suất từ n. legal wife M:ge/²wèi

ja

  • JMdict 嫡妻(ちゃくさい)

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

正室