嫩綠

nèn lǜ nộn lục

Hán Việt: nộn lục · Pinyin: nèn lǜ

Tổng quan

xanh non | xanh nhạt xanh nhạt。像剛長出來的樹葉那樣的淺綠色。

Cấu tạo: (nộn) + (lục)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xanh non | xanh nhạt xanh nhạt。像剛長出來的樹葉那樣的淺綠色。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 清新或淺淡的綠色。唐.白居易〈日高臥〉詩:「小青衣動桃根起,嫩綠醅浮竹葉新。」宋.王禹偁〈秋居幽興〉詩:「掃苔留嫩綠,寫葉惜殘紅。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 像刚长出来的树叶那样的浅绿色。

Eng

  • CC-CEDICT tender green; soft green
  • Cihui tender green; soft green

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

碧绿