嫩苗兒 nộn miêu nhi Hán Việt: nộn miêu nhi Tổng quan Cấu tạo: 嫩 (nộn) + 苗 (miêu) + 兒 (nhi)Hán Việtnộn miêu nhiCấu tạo嫩 + 苗 + 兒 · nộn + miêu + nhi nghĩa thành phần: nộn + miêu + nhi Nghĩa EngCihui 嫩苗兒 ènmiáor ►See nènmiáo