嫩骨頭 nộn cốt đầu Hán Việt: nộn cốt đầu Tổng quan Cấu tạo: 嫩 (nộn) + 骨 (cốt) + 頭 (đầu)Hán Việtnộn cốt đầuCấu tạo嫩 + 骨 + 頭 · nộn + cốt + đầu nghĩa thành phần: nộn + cốt + đầu Nghĩa EngCihui 嫩骨頭 èngǔtou n. 1. cartilage 2. a weak-minded person