嫩骨頭
nộn cốt đầu
Hán Việt: nộn cốt đầu
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.軟骨。 2.發育未成熟的骨骼。 3.譏笑人沒有魄力,經不起考驗或折磨。如:「把挫折當考驗,勇敢地承擔責任,才不會被當做嫩骨頭的人。」
Eng
- Cihui 嫩骨頭 èngǔtou n. 1. cartilage 2. a weak-minded person
Hán Việt: nộn cốt đầu