嫵媚的 vũ mị đích Hán Việt: vũ mị đích Tổng quan bỏ bùa mê, làm say mê, làm vui thích Cấu tạo: 嫵 (vũ) + 媚 (mị) + 的 (đích)Hán Việtvũ mị đíchCấu tạo嫵 + 媚 + 的 · vũ + mị + đích nghĩa thành phần: vũ + mị + đích Nghĩa ViệtCihui bỏ bùa mê, làm say mê, làm vui thích