嬉戲胡鬧

hi hí hồ nháo

Hán Việt: hi hí hồ nháo

Tổng quan

(to be / go (out) on the razzle) đi ăn uống và vui chơi; mừng cái gì; chè chén linh đinh

Cấu tạo: (hi) + (hí) + (hồ) + (nháo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (to be / go (out) on the razzle) đi ăn uống và vui chơi; mừng cái gì; chè chén linh đinh