嬉皮王國 hi bì vương quốc Hán Việt: hi bì vương quốc Tổng quan Cấu tạo: 嬉 (hi) + 皮 (bì) + 王 (vương) + 國 (quốc)Hán Việthi bì vương quốcCấu tạo嬉 + 皮 + 王 + 國 · hi + bì + vương + quốc nghĩa thành phần: hi + bì + vương + quốc Nghĩa EngCihui 嬉皮王國 īpí wángguó p.w. hippiedom